ADS7824U vs ADS7825UE4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7824U bằng Texas Instruments và ADS7825UE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7824U | ADS7825UE4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Converter Type | Successive-approximation (SAR) analog-to-digital converter | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 16 bits |
| Number of Input Channels | 4 channels | 4 (single-ended, multiplexed) |
| Sampling and Conversion Time | 25 µs maximum | — |
| Input Range | ±10 V | — |
| Integral Nonlinearity | ±0.5 LSB maximum | — |
| Differential Nonlinearity | ±0.5 LSB maximum | — |
| Channel-to-Channel Matching | ±0.1% | +/-0.1% |
| Power Dissipation | 50 mW maximum | 50 mW (max during conversion) |
| Power-Down Power Consumption | 50 µW | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | +5 V single supply |
| Data Output | Parallel or serial microprocessor interface | — |
| Integrated Functions | 4-channel multiplexer, sample-and-hold, clock, and reference | — |
| Input Scaling | Laser-trimmed scaling resistors | — |
| Hộp | 28-pin 0.3-inch plastic SOIC | 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant |
| REACH Status | unknown | — |
| Automotive Qualification | not_applicable | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kSPS (max) |
| Acquisition + Conversion Time | — | 25 us (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | +/-2.0 LSB (max) |
| Data Interface | — | Parallel (8/16-bit) or Serial |
| Internal Reference | — | +2.5 V (on-chip) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Pin-Compatible With | — | ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout) |