ADS7825U vs ADS7825UE4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7825U bằng Texas Instruments và ADS7825UE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7825U | ADS7825UE4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| ADC Type | 16-bit successive-approximation ADC | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended inputs | 4 (single-ended, multiplexed) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | 40 kSPS (max) |
| Conversion Time | 25 us maximum | — |
| Integral Nonlinearity | ±2.0 LSB maximum | — |
| Analog Input Range | ±10 V | — |
| Channel-to-Channel Matching | ±0.1% | +/-0.1% |
| Điện áp cung cấp | +5 V | +5 V single supply |
| Maximum Power Dissipation | 50 mW | — |
| Power-Down Current | 50 uW | — |
| Data Output Interface | Parallel or serial | — |
| Reference | Internal or external | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 28-pin SOIC (DW) | 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Process Technology | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Độ phân giải | — | 16 bits |
| Acquisition + Conversion Time | — | 25 us (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | +/-2.0 LSB (max) |
| Power Dissipation | — | 50 mW (max during conversion) |
| Data Interface | — | Parallel (8/16-bit) or Serial |
| Internal Reference | — | +2.5 V (on-chip) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Pin-Compatible With | — | ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout) |