ADS7825UE4 vs AS1521-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7825UE4 bằng Texas Instruments và AS1521-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7825UE4 ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1521-T AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7825UE4 AS1521-T
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 10 bit
Number of Input Channels 4 (single-ended, multiplexed) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS (max) 300 ksps
Acquisition + Conversion Time 25 us (max) —
Phạm vi điện áp đầu vào +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling) —
Integral Nonlinearity (INL) +/-2.0 LSB (max) —
Channel-to-Channel Matching +/-0.1% —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Power Dissipation 50 mW (max during conversion) —
Data Interface Parallel (8/16-bit) or Serial —
Internal Reference +2.5 V (on-chip) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Hộp 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width) 20-TSSOP, 4.4 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pin-Compatible With ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
Input Type — Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (Full Speed) — 1.1 mA typical
Power Consumption — 3.6 mW at 3 V, 300 ksps
Điện áp tắt — 1 µA
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Maximum Serial Clock — 4 MHz
INL (Bất định tích hợp) — ±0.5 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±0.5 LSB (max, no missing codes)
SINAD at 100 kHz Input — 71 dB
Reference Type — External (REF pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá