ADS7832BP vs ADS7825PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7832BP bằng Texas Instruments và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments
ADS7825PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7832BP | ADS7825PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Number of Input Channels | 4 (single-ended) | 4 (single-ended / pseudo-differential) |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Sample Rate | 117 kSPS | — |
| Conversion Time | 8.5 us | — |
| Number of ADCs | 1 | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (single supply); analog/digital supplies 3.3V to 5V | — |
| Power Dissipation (typical) | 14 mW (plus power-down mode) | — |
| SINAD at f_IN = 1 kHz | 69 dB min | — |
| SINAD at f_IN = 50 kHz | 66 dB min | — |
| Max Linearity Error | 0.0183% (1 LSB) | — |
| Autocalibration | Yes (internal, on power-up) | — |
| Data Interface | Parallel (12-bit) | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel |
| Pin Compatibility | Pin compatible with ADC7802 and ADS7803 | — |
| Input Type | Single-ended | Single-ended, Pseudo-Differential |
| Hộp | 28-pin PDIP (N) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (THT) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (Pb-free, Green) |
| Number of Bits | — | 16 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kS/s |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error) |
| Power Dissipation | — | 50 mW max (operating), <100 µW (power-down) |
| Hộp / Vỏ | — | 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm) |
| Packaging | — | Tube |