ADS7841PBG4 vs AS1531-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments và AS1531-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1531-T AS1531-T - 12-Bit 300ksps Low-Power ADC | ams OSRAM

AS1531-T - 12-Bit 300ksps Low-Power ADC | ams OSRAM

AS1531-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7841PBG4 AS1531-T
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits (programmable to 8 bits) 12 bits
Number of Input Channels 4 single-ended or 2 differential 4 or 8 (single-ended, multiplexed)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kSPS 300 ksps (AS1531); up to 400 ksps (AS1530 variant)
Conversion Time 3.75 us —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) MICROWIRE, QSPI, SPI, Serial
INL (Max) +/-1 LSB —
DNL (Max) +/-1 LSB —
SINAD 72 dB —
Missing Codes None (guaranteed) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) —
Reference Voltage (VREF) 100 mV to VCC —
Analog Input Range 0 V to VREF 0 V to VREF
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) 2 mW —
Điện áp tắt < 1 uA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) 20-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (Active) — [DATA_NEEDED: typical active current at 3V/5V]
Supply Current (Power-Down) — [DATA_NEEDED: typical power-down current in uA]
Điện áp tham chiếu — External, up to VDD
Input Type — Single-Ended, pseudo-differential (configurable)
Packaging — Tape and Reel (TR)
INL (max) — [DATA_NEEDED: max INL in LSB]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: max DNL in LSB]
THD — Approximately -80 dB (class-typical for 12-bit SAR at low input frequency)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá