ADS7841PBG4 vs AS1533-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments và AS1533-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1533-T AS1533-T - 12-bit 300ksps SAR ADC | ams OSRAM | 16-TSSOP

AS1533-T - 12-bit 300ksps SAR ADC | ams OSRAM | 16-TSSOP

AS1533-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7841PBG4 AS1533-T
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits (programmable to 8 bits) 12 bits
Number of Input Channels 4 single-ended or 2 differential 2 or 4
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kSPS 300 ksps
Conversion Time 3.75 us —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
INL (Max) +/-1 LSB —
DNL (Max) +/-1 LSB —
SINAD 72 dB —
Missing Codes None (guaranteed) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) Single supply (per AS1532/AS1533 family datasheet, [DATA_NEEDED: exact min/max])
Reference Voltage (VREF) 100 mV to VCC —
Analog Input Range 0 V to VREF —
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) 2 mW —
Điện áp tắt < 1 uA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per ams OSRAM product family)
Lead-Free Yes —
Hộp / Vỏ — 16-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Input Type — Single-ended, multiplexed (per AS1532/AS1533 family, [DATA_NEEDED: input range])
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Consumption — Low power (per family datasheet, [DATA_NEEDED: exact mA])
Conversion Latency — Deterministic SAR latency ([DATA_NEEDED: exact number of clock cycles])

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá