ADS7841PBG4 vs HI5812KIBZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments và HI5812KIBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
HI5812KIBZ HI5812KIBZ - 12-Bit SAR ADC, 50ksps, 24-SOIC | Renesas

HI5812KIBZ - 12-Bit SAR ADC, 50ksps, 24-SOIC | Renesas

HI5812KIBZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7841PBG4 HI5812KIBZ
Thương hiệu Texas Instruments Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits (programmable to 8 bits) 12 bit
Number of Input Channels 4 single-ended or 2 differential —
Architecture SAR (Successive Approximation) CMOS, charge-redistribution SAR
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kSPS 50 ksps
Conversion Time 3.75 us 20 us
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) Parallel (12-bit)
INL (Max) +/-1 LSB —
DNL (Max) +/-1 LSB —
SINAD 72 dB —
Missing Codes None (guaranteed) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) 3 V to 6 V (single supply)
Reference Voltage (VREF) 100 mV to VCC —
Analog Input Range 0 V to VREF —
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) 2 mW —
Điện áp tắt < 1 uA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) 24-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Number of Channels — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Supply Current (typical) — 1.9 mA
Input Type — Single-Ended
Track-and-Hold — Internal
INL (typical) — [DATA_NEEDED: INL max in LSB]
DNL — [DATA_NEEDED: DNL max in LSB]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá