ADS7841PG4 vs ADS7841PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7841PG4 bằng Texas Instruments và ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7841PG4 ADS7841PG4 - 12-Bit 4-Ch Serial ADC, 200kHz, 16-PDIP | Texas Instruments

ADS7841PG4 - 12-Bit 4-Ch Serial ADC, 200kHz, 16-PDIP | Texas Instruments

ADS7841PG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7841PG4 ADS7841PBG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Number ADS7841PG4 —
Độ phân giải 12 bits (programmable to 8 bits) 12 bits (programmable to 8 bits)
Number of Channels 4 single-ended or 2 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kHz 200 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended / Pseudo-Differential —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Supply Voltage (Analog) +2.7V to +5V (typical +5V) —
Reference Voltage (VREF) 100 mV to VCC 100 mV to VCC
INL (Max) ±1 LSB +/-1 LSB
DNL (Max) ±1 LSB (no missing codes at 12 bits) +/-1 LSB
SINAD 72 dB 72 dB
Power Dissipation 2 mW typical at 200 kHz, +5V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 16-PDIP (N) 0.300 inch (7.62 mm) 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (THT) Through-Hole
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Pb-free (G4 suffix = lead-free finish) Compliant
Number of Input Channels — 4 single-ended or 2 differential
Conversion Time — 3.75 us
Missing Codes — None (guaranteed)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Analog Input Range — 0 V to VREF
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) — 2 mW
Điện áp tắt — < 1 uA
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá