ADS803E vs ADS804E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS803E bằng Texas Instruments và ADS804E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS803E ADS803E - 12-Bit 5-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS803E - 12-Bit 5-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS803E ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS804E ADS804E - 12-Bit 10-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS804E - 12-Bit 10-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS804E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS803E ADS804E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 5 MSPS 10 MSPS
Input Channels 1 input —
Conversion Architecture Pipelined —
Analog Input Range 2 Vpp to 5 Vpp —
Reference Internal or external Internal or external
SFDR 82 dB at Nyquist —
SNR 69 dB —
Power Consumption 115 mW 180 mW
Low Differential Nonlinearity 0.25 LSB —
Over-Range Indicator Yes —
Programmed Input Range 2 Vpp —
Hộp 28-SSOP 28-pin SSOP
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40°C to +85°C
Datasheet Revision Rev. B —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Architecture — Pipelined ADC
Number of Inputs — 1 input
Phạm vi điện áp đầu vào — 2 Vp-p programmable range
Output Interface — Parallel
Spurious-Free Dynamic Range — 80 dB at Nyquist
Signal-to-Noise Ratio — 69 dB
Differential Linearity — ±0.3 LSB
Overrange Indicator — Available
Track-and-Hold — High-bandwidth track-and-hold
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá