ADS804E vs ADS804U So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS804E bằng Texas Instruments và ADS804U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS804E ADS804E - 12-Bit 10-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS804E - 12-Bit 10-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS804E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS804E ADS804U
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 MSPS 10 MSPS
Architecture Pipelined ADC —
Number of Inputs 1 input —
Phạm vi điện áp đầu vào 2 Vp-p programmable range —
Reference Internal or external Internal or external reference
Output Interface Parallel —
Spurious-Free Dynamic Range 80 dB at Nyquist 80 dB at Nyquist
Signal-to-Noise Ratio 69 dB 69 dB
Power Consumption 180 mW 180 mW
Differential Linearity ±0.3 LSB —
Hộp 28-pin SSOP 28-pin SOIC
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 °C to +85 °C
Overrange Indicator Available Yes
Track-and-Hold High-bandwidth track-and-hold —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Number of Analog Inputs — 1 input
Data Interface — Parallel
Analog Input Range — 2 V to 5 Vpp
Differential Nonlinearity — ±0.3 LSB
Terminals — 28 terminals
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Temperature Grade — Industrial
Package Code — SOP
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá