ADS821E vs ADS822EG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS821E bằng Texas Instruments và ADS822EG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS822EG4 ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS821E ADS822EG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Sample Rate 40 MSPS (max) 40 MSPS
Number of Input Channels 1 —
Input Type Single-ended or differential Single-Ended / Differential
Effective Number of Bits (ENOB) 9.3 bits —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 58 dB —
Architecture SAR (Successive Approximation) Pipelined
Analog Supply Voltage (AVDD) +5 V (typ) —
Digital Supply Voltage (DVDD) +5 V (or 3 V logic capable) —
Power Dissipation 380 mW (typ) 190 mW
Internal Reference 2.5 V (internal, externally overdrivable) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: -3 dB BW MHz] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 28-pin SSOP (DB) 28-SSOP (5.30 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Lead-Free / MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Channels — 1
Data Interface — Parallel
Reference Type — Internal / External
SNR — 60 dB
SFDR — 72 dBFS
DNL — [DATA_NEEDED: DNL max value]
INL — [DATA_NEEDED: INL max value]
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Supply Voltage (Digital) — 3 V or 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tube (G4 suffix)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá