ADS821E vs ADS825E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS821E bằng Texas Instruments và ADS825E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS825E ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS821E ADS825E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Sample Rate 40 MSPS (max) —
Number of Input Channels 1 —
Input Type Single-ended or differential —
Effective Number of Bits (ENOB) 9.3 bits —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 58 dB —
Architecture SAR (Successive Approximation) Pipelined
Analog Supply Voltage (AVDD) +5 V (typ) —
Digital Supply Voltage (DVDD) +5 V (or 3 V logic capable) —
Power Dissipation 380 mW (typ) —
Internal Reference 2.5 V (internal, externally overdrivable) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: -3 dB BW MHz] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 28-pin SSOP (DB) 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Lead-Free / MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Input Configuration — Single-ended or differential
Number of Inputs — 1 input
Reference — Internal or external
Signal-to-Noise Ratio — 60 dB
Spurious-Free Dynamic Range — 72 dBFS
Power Consumption — 190 mW
Điện áp cung cấp — 4.75 V
Clock Input — +3 V clock input
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Input Attenuation — Programmable
Power-Down — Power-down option
Giao diện — [DATA_NEEDED: digital output interface]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá