ADS822EG4 vs ADS825E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS822EG4 bằng Texas Instruments và ADS825E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS822EG4 ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS825E ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS822EG4 ADS825E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Sample Rate 40 MSPS —
Number of Channels 1 —
Input Type Single-Ended / Differential —
Data Interface Parallel —
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type Internal / External —
SNR 60 dB —
SFDR 72 dBFS —
DNL [DATA_NEEDED: DNL max value] —
INL [DATA_NEEDED: INL max value] —
Power Dissipation 190 mW —
Supply Voltage (Analog) 5 V —
Supply Voltage (Digital) 3 V or 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 28-SSOP (5.30 mm) 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tube (G4 suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Input Configuration — Single-ended or differential
Number of Inputs — 1 input
Reference — Internal or external
Signal-to-Noise Ratio — 60 dB
Spurious-Free Dynamic Range — 72 dBFS
Power Consumption — 190 mW
Điện áp cung cấp — 4.75 V
Clock Input — +3 V clock input
Input Attenuation — Programmable
Power-Down — Power-down option
Giao diện — [DATA_NEEDED: digital output interface]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá