ADS823E vs ADS825E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS823E bằng Texas Instruments và ADS825E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS823E ADS823E - 10-Bit 60-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS823E - 10-Bit 60-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS823E Unknown
Texas Instruments
ADS825E ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS823E ADS825E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS 40 MSPS
Input Channels 1 —
Architecture Pipelined ADC Pipelined
Input Configuration Single-ended or differential Single-ended or differential
Signal-to-Noise Ratio 60 dB 60 dB
Spurious-Free Dynamic Range 74 dBFS 72 dBFS
Differential Nonlinearity 0.25 LSB —
Power Consumption 265 mW 190 mW
Analog Supply +5 V —
Logic Compatibility +3 V/+5 V —
Reference Internal or external Internal or external
Input Range Programmable —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Hộp 28-pin SSOP 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface mount gull-wing —
Giao diện 10-bit parallel [DATA_NEEDED: digital output interface]
Power-Down Supported Power-down option
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Number of Inputs — 1 input
Điện áp cung cấp — 4.75 V
Clock Input — +3 V clock input
Input Attenuation — Programmable
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá