ADS823E vs ADS8284IRGCR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS823E bằng Texas Instruments và ADS8284IRGCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS823E | ADS8284IRGCR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 18 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 60 MSPS | — |
| Input Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipelined ADC | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Configuration | Single-ended or differential | — |
| Signal-to-Noise Ratio | 60 dB | — |
| Spurious-Free Dynamic Range | 74 dBFS | — |
| Differential Nonlinearity | 0.25 LSB | — |
| Power Consumption | 265 mW | — |
| Analog Supply | +5 V | — |
| Logic Compatibility | +3 V/+5 V | — |
| Reference | Internal or external | — |
| Input Range | Programmable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 28-pin SSOP | 64-pin VQFN (RGC), 9 mm x 9 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount gull-wing | Surface Mount |
| Giao diện | 10-bit parallel | — |
| Power-Down | Supported | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Sample Rate | — | 1 MSPS |
| Number of Input Channels | — | 4 differential |
| Input Type | — | Pseudo-bipolar differential |
| Input Multiplexer | — | 4-channel |
| On-Chip ADC Driver | — | Yes (integrated OPA) |
| On-Chip Reference | — | 4 V internal |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | [DATA_NEEDED: SNR] |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | [DATA_NEEDED: ENOB] |
| Digital Interface | — | Parallel |
| Latency | — | Zero latency at full throughput |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (RoHS compliant) |