ADS823E vs ADS828E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS823E bằng Texas Instruments và ADS828E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS823E ADS823E - 10-Bit 60-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS823E - 10-Bit 60-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS823E Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS823E ADS828E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS 75 MSPS
Input Channels 1 —
Architecture Pipelined ADC —
Input Configuration Single-ended or differential —
Signal-to-Noise Ratio 60 dB —
Spurious-Free Dynamic Range 74 dBFS —
Differential Nonlinearity 0.25 LSB —
Power Consumption 265 mW [DATA_NEEDED: power consumption]
Analog Supply +5 V —
Logic Compatibility +3 V/+5 V —
Reference Internal or external —
Input Range Programmable [DATA_NEEDED: input voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-pin SSOP SSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface mount gull-wing Surface Mount
Giao diện 10-bit parallel —
Power-Down Supported —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Input Count — 1 input
Converter Architecture — Pipelined ADC
Input Mode — Single-ended or differential
Điện áp cung cấp — +5 V
Technology — CMOS
Output Interface — [DATA_NEEDED: output interface]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: reference voltage]
Conversion Latency — [DATA_NEEDED: pipeline latency]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá