ADS826E vs ADS821E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS826E bằng Texas Instruments và ADS821E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS826E ADS821E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown NRND
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Conversion Rate 60 MSPS —
Architecture Pipelined ADC SAR (Successive Approximation)
Input Channel Count 1 input —
Input Type Single-ended or differential Single-ended or differential
Signal-to-Noise Ratio 60 dB —
Spurious-Free Dynamic Range 74 dBFS —
Differential Nonlinearity 0.25 LSB —
Power Consumption 265 mW —
Analog Supply Single +5 V —
Digital Logic Compatibility +3 V/+5 V —
Reference Internal or external —
Input Range Programmable input range —
Power-Down Function Supported —
Hộp 28-SSOP 28-pin SSOP (DB)
Terminal Count 28 terminals —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] —
Sample Rate — 40 MSPS (max)
Number of Input Channels — 1
Effective Number of Bits (ENOB) — 9.3 bits
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 58 dB
Analog Supply Voltage (AVDD) — +5 V (typ)
Digital Supply Voltage (DVDD) — +5 V (or 3 V logic capable)
Power Dissipation — 380 mW (typ)
Internal Reference — 2.5 V (internal, externally overdrivable)
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: -3 dB BW MHz]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free / MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá