ADS8284IRGCR vs ADS822E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8284IRGCR bằng Texas Instruments và ADS822E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8284IRGCR ADS8284IRGCR - 18-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC w/ PGA | TI

ADS8284IRGCR - 18-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC w/ PGA | TI

ADS8284IRGCR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS822E ADS822E - 10-Bit, 40-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS822E - 10-Bit, 40-MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS822E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8284IRGCR ADS822E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 10 bit
Sample Rate 1 MSPS —
Number of Input Channels 4 differential —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Input Type Pseudo-bipolar differential Single-ended or differential
Input Multiplexer 4-channel —
On-Chip ADC Driver Yes (integrated OPA) —
On-Chip Reference 4 V internal —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR] —
Effective Number of Bits (ENOB) [DATA_NEEDED: ENOB] —
Digital Interface Parallel —
Latency Zero latency at full throughput —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Temperature Grade Industrial —
Hộp 64-pin VQFN (RGC), 9 mm x 9 mm 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Lead-Free / RoHS Yes (RoHS compliant) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Input Channels — 1 input
Converter Architecture — Pipelined
Reference — Internal or external
Điện áp cung cấp — +5 V
Package Type — SSOP-28
Output Interface — Parallel output
Sampling Frequency — 40 MHz
Pipeline Latency — [DATA_NEEDED: pipeline latency]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth]
Integral Nonlinearity — [DATA_NEEDED: integral nonlinearity]
Differential Nonlinearity — [DATA_NEEDED: differential nonlinearity]
Signal-to-Noise Ratio — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
Effective Number of Bits — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
Automotive Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá