ADS828E vs ADS822EG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS828E bằng Texas Instruments và ADS822EG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS822EG4 ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 - 10-Bit 40MSPS ADC w/ Int/Ext Ref | Texas Instruments

ADS822EG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS828E ADS822EG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 75 MSPS —
Input Count 1 input —
Converter Architecture Pipelined ADC —
Input Mode Single-ended or differential —
Điện áp cung cấp +5 V —
Hộp SSOP-28 28-SSOP (5.30 mm)
Technology CMOS —
Output Interface [DATA_NEEDED: output interface] —
Input Range [DATA_NEEDED: input voltage range] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage] —
Conversion Latency [DATA_NEEDED: pipeline latency] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Sample Rate — 40 MSPS
Number of Channels — 1
Input Type — Single-Ended / Differential
Data Interface — Parallel
Architecture — Pipelined
Reference Type — Internal / External
SNR — 60 dB
SFDR — 72 dBFS
DNL — [DATA_NEEDED: DNL max value]
INL — [DATA_NEEDED: INL max value]
Power Dissipation — 190 mW
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Supply Voltage (Digital) — 3 V or 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tube (G4 suffix)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá