ADS828E vs ADS826E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS828E bằng Texas Instruments và ADS826E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS828E ADS826E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 75 MSPS —
Input Count 1 input —
Converter Architecture Pipelined ADC —
Input Mode Single-ended or differential —
Điện áp cung cấp +5 V —
Hộp SSOP-28 28-SSOP
Technology CMOS —
Output Interface [DATA_NEEDED: output interface] —
Input Range [DATA_NEEDED: input voltage range] Programmable input range
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage] —
Conversion Latency [DATA_NEEDED: pipeline latency] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] 265 mW
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Conversion Rate — 60 MSPS
Architecture — Pipelined ADC
Input Channel Count — 1 input
Input Type — Single-ended or differential
Signal-to-Noise Ratio — 60 dB
Spurious-Free Dynamic Range — 74 dBFS
Differential Nonlinearity — 0.25 LSB
Analog Supply — Single +5 V
Digital Logic Compatibility — +3 V/+5 V
Reference — Internal or external
Power-Down Function — Supported
Terminal Count — 28 terminals
Temperature Grade — Industrial
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá