ADS830E vs ADS825E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS830E bằng Texas Instruments và ADS825E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS830E ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS825E ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E - 10-Bit 40-MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS825E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS830E ADS825E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 10 bit
Sampling Rate (max) 60 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined CMOS Pipelined
Analog Input Type Single-ended or Differential —
Programmable Input Range 1 Vp-p / 2 Vp-p —
Single-Ended Input Span 1.5 V to 3.5 V (centered at 2.5 V) —
SNR 49.5 dB —
DNL (Differential Non-Linearity) 0.2 LSB (max) —
Reference Internal or External Internal or external
Điện áp cung cấp +5 V (single) 4.75 V
Power Dissipation 170 mW (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp SSOP-20 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Input Configuration — Single-ended or differential
Number of Inputs — 1 input
Signal-to-Noise Ratio — 60 dB
Spurious-Free Dynamic Range — 72 dBFS
Power Consumption — 190 mW
Clock Input — +3 V clock input
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Input Attenuation — Programmable
Power-Down — Power-down option
Giao diện — [DATA_NEEDED: digital output interface]
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá