ADS830E vs ADS828E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS830E bằng Texas Instruments và ADS828E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS830E ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS830E ADS828E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Độ phân giải 8 bits 10 bit
Sampling Rate (max) 60 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined CMOS —
Analog Input Type Single-ended or Differential —
Programmable Input Range 1 Vp-p / 2 Vp-p —
Single-Ended Input Span 1.5 V to 3.5 V (centered at 2.5 V) —
SNR 49.5 dB —
DNL (Differential Non-Linearity) 0.2 LSB (max) —
Reference Internal or External —
Điện áp cung cấp +5 V (single) +5 V
Power Dissipation 170 mW (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp SSOP-20 SSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Tỷ lệ lấy mẫu — 75 MSPS
Input Count — 1 input
Converter Architecture — Pipelined ADC
Input Mode — Single-ended or differential
Technology — CMOS
Output Interface — [DATA_NEEDED: output interface]
Input Range — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: reference voltage]
Conversion Latency — [DATA_NEEDED: pipeline latency]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá