ADS830EG4 vs ADS830E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS830EG4 bằng Texas Instruments và ADS830E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS830EG4 ADS830EG4 - 8-Bit 60MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS830EG4 - 8-Bit 60MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS830EG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS830E ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E - 8-Bit 60MSPS Pipeline ADC | Texas Instruments

ADS830E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS830EG4 ADS830E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bits
Sampling Rate (Max) 60 MSPS —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined CMOS Pipelined CMOS
Input Type Single-Ended / Differential —
Input Voltage Range (SE) 1.5 V to 3.5 V (programmable) —
Supply Voltage (Analog) +5 V (single supply) —
Reference Type Internal (with external override option) —
Power Dissipation (typ @ 60 MSPS) 215 mW —
Power-Down Mode Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 20-pin SSOP (DB) SSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free green, G4 suffix) Compliant
Sampling Rate (max) — 60 MSPS
Number of Channels — 1
Analog Input Type — Single-ended or Differential
Programmable Input Range — 1 Vp-p / 2 Vp-p
Single-Ended Input Span — 1.5 V to 3.5 V (centered at 2.5 V)
SNR — 49.5 dB
DNL (Differential Non-Linearity) — 0.2 LSB (max)
Reference — Internal or External
Điện áp cung cấp — +5 V (single)
Power Dissipation — 170 mW (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá