ADS8318IDRCR vs ADS8402IPFBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8318IDRCR bằng Texas Instruments và ADS8402IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8318IDRCR ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8402IPFBRG4 ADS8402IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC w/Ref | TI

ADS8402IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC w/Ref | TI

ADS8402IPFBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8318IDRCR ADS8402IPFBRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 500 kSPS 1.25 MSPS
Input Type Unipolar Differential Unipolar Differential
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Conversion Time 1.4 us —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Integral Non-Linearity (INL) ±0.0023% FSR —
Power Dissipation 18 mW at 500 kSPS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 10-VSON (DRC) 3x3 mm 48-pin TQFP (PFB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 2.95 V to 5.25 V
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: max INL in LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: max DNL in LSB]
Reference — Internal 4.096 V
Data Interface — Parallel (8/16-bit)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá