ADS8318IDRCR vs HMCAD1041-80 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8318IDRCR bằng Texas Instruments và HMCAD1041-80 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8318IDRCR ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR ✓ Hoạt động
Analog Devices
HMCAD1041-80 HMCAD1041-80 - 10-Bit 80 MSPS Low-Power ADC | Analog Devices

HMCAD1041-80 - 10-Bit 80 MSPS Low-Power ADC | Analog Devices

HMCAD1041-80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8318IDRCR HMCAD1041-80
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 10 bit
Sample Rate 500 kSPS —
Input Type Unipolar Differential —
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR Pipelined
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Conversion Time 1.4 us —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Integral Non-Linearity (INL) ±0.0023% FSR —
Power Dissipation 18 mW at 500 kSPS 38 mW at 65 MSPS / 46 mW at 80 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 10-VSON (DRC) 3x3 mm 40-QFN (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 MSPS / 80 MSPS
Number of Channels — 1
SNR — 61.6 dB at 8 MHz FIN
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Data Interface — Parallel CMOS
Clock Interface — LVDS / LVPECL / Sine Wave / CMOS (differential)
Reference — Internal
Package Code — HVQCCN
Operating Temperature Grade — Industrial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá