ADS8318IDRCR vs LTC2313CTS8-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8318IDRCR bằng Texas Instruments và LTC2313CTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8318IDRCR ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments | SON-10

ADS8318IDRCR ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2313CTS8-14 LTC2313CTS8-14 - 14-Bit 2.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2313CTS8-14 - 14-Bit 2.5Msps Serial ADC | Analog Devices

LTC2313CTS8-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8318IDRCR LTC2313CTS8-14
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 500 kSPS —
Input Type Unipolar Differential —
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Conversion Time 1.4 us —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Integral Non-Linearity (INL) ±0.0023% FSR —
Power Dissipation 18 mW at 500 kSPS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 10-VSON (DRC) 3x3 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per #PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 2.5 Msps
Number of Channels — 1 Input
Điện áp cung cấp — 3 V or 5 V (single supply)
Điện áp cung cấp — 5 mA typical
Integrated Reference — Yes (low drift, 20 ppm/°C max)
Integrated Reference Buffer — Yes
Data Interface — Serial (SPI-compatible)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Commercial)
Package Type — TSOT-23-8 (Thin SOT-23, 8-pin)
INL (Max) — [DATA_NEEDED: INL maximum in LSB]
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL maximum in LSB]
SNR — [DATA_NEEDED: Signal-to-noise ratio in dB]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá