ADS831E vs ADS830EG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS831E bằng Texas Instruments và ADS830EG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS831E ADS831E - 8-Bit 80-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS831E - 8-Bit 80-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS831E ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS830EG4 ADS830EG4 - 8-Bit 60MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS830EG4 - 8-Bit 60MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments

ADS830EG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS831E ADS830EG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Maximum Sampling Frequency 80 MSPS —
Architecture Pipeline CMOS ADC Pipelined CMOS
Input Type Single-ended or differential analog input Single-Ended / Differential
Single-Ended Input Range 1.5 V to 3.5 V —
Điện áp cung cấp Single +5 V supply —
High SNR 49 dB —
Low Power 275 mW —
Low DNL 0.35 LSB —
Reference Internal or external reference —
Input Range Programmable —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 20-pin SSOP 20-pin SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Application Areas Medical imaging, communications, video, test instrumentation —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free green, G4 suffix)
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Sampling Rate (Max) — 60 MSPS
Number of Input Channels — 1
Input Voltage Range (SE) — 1.5 V to 3.5 V (programmable)
Supply Voltage (Analog) — +5 V (single supply)
Reference Type — Internal (with external override option)
Power Dissipation (typ @ 60 MSPS) — 215 mW
Power-Down Mode — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá