ADS8320-HT vs MAX1165AEUI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8320-HT bằng Texas Instruments và MAX1165AEUI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8320-HT ADS8320-HT - 16-Bit 100kSPS High-Temp SAR ADC | Texas Instruments

ADS8320-HT - 16-Bit 100kSPS High-Temp SAR ADC | Texas Instruments

ADS8320-HT ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8320-HT MAX1165AEUI+T
Thương hiệu Texas Instruments Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 200 ksps
Converter Type SAR (successive approximation register) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Reference Voltage Range 500 mV to VCC —
Input Type Differential True-Differential (MAX1165)
Giao diện Synchronous serial (SPI/SSI compatible) Parallel (16-bit/8-bit bus)
Nhiệt độ hoạt động -55C to +210C -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 8-pin ceramic surface-mount 28-pin TSSOP (EUI)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Power Consumption Micropower at full 100 kHz data rate —
Grade High Temperature (-HT) —
Pipeline Delay None (deterministic SAR latency) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: theta JA] —
Architecture — Successive Approximation (SAR)
Number of Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to +10 V (MAX1165); 0 to +5 V (MAX1166)
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +3 V to +5 V
INL (max) — ±1.0 LSB
DNL (max) — ±1.0 LSB
SINAD — 86 dB at 100 kHz input
Reference Type — Internal 4.096 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá