ADS8342IBPFBR vs ADS8381IBPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8342IBPFBR bằng Texas Instruments và ADS8381IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8342IBPFBR ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8381IBPFBR ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8342IBPFBR ADS8381IBPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bit
Number of Channels 4 1
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type True Bipolar, Single-Ended Single-Ended Unipolar
Input Signal Range ±VREF (selectable per channel) —
Output Interface Parallel, 3-state —
Điện áp cung cấp ±5 V —
Power Dissipation 200 mW (typ) 115 mW at 580 kHz
Maximum Integral Nonlinearity (INL) ±4 LSB (I grade) —
No Missing Codes 16 bit (ensured) —
Max Offset Error 1 mV —
Hộp TQFP-48 (PFB) 48-TQFP (PFB) 7x7 mm
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample-and-Hold Internal (inherent to capacitive DAC) —
Reference External —
Sample Rate — 580 kSPS
Data Interface — Parallel
Số chân — 48
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
No Missing Code — 18-bit NMC ensured over temperature
Latency — Zero (SAR architecture)
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — TFQFP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá