ADS8342IBPFBR vs AS1523-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8342IBPFBR bằng Texas Instruments và AS1523-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8342IBPFBR ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8342IBPFBR AS1523-T
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 10 bit
Number of Channels 4 4 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 300 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type True Bipolar, Single-Ended Single-ended
Input Signal Range ±VREF (selectable per channel) —
Output Interface Parallel, 3-state —
Điện áp cung cấp ±5 V 2.7 V to 5.25 V (single supply)
Power Dissipation 200 mW (typ) —
Maximum Integral Nonlinearity (INL) ±4 LSB (I grade) —
No Missing Codes 16 bit (ensured) —
Max Offset Error 1 mV —
Hộp TQFP-48 (PFB) 16-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample-and-Hold Internal (inherent to capacitive DAC) —
Reference External —
Manufacturer — ams OSRAM AG
Part Number — AS1523-T
Chức năng — Analog-to-Digital Converter (ADC)
Number of Converters — 1
Giao diện — SPI-compatible serial
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V (external option)
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá