ADS8342IPFBTG4 vs ADS8342IPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8342IPFBTG4 bằng Texas Instruments và ADS8342IPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8342IPFBTG4 ADS8342IPFBTG4 - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IPFBTG4 - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IPFBTG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8342IPFBR ADS8342IPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8342IPFBTG4 ADS8342IPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Number of Channels 4 —
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 250 kSPS
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type True Bipolar (single-ended, software-selectable ranges per channel) True Bipolar, Single-Ended (4 channels)
Input Range ±10 V, ±5 V, 0-10 V, 0-5 V (software-selectable) —
No Missing Codes 16-bit ensured 16-bit Guaranteed
Offset Error 1 mV max —
Analog Supply Voltage ±5 V (typical), single +5 V also supported —
Digital Supply Voltage +5 V —
Power Dissipation 200 mW typical 200 mW (typ)
Output Interface 16-bit parallel, 3-state 16-bit Parallel, 3-state
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 48-pin TQFP (PFB), 7x7 mm 48-pin TQFP (PFB, 7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL Data_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 4
Conversion Time — 34 µs max
Maximum Offset Error — 1 mV
Maximum Linearity Error — 0.0092 %
Analog Supply Voltage (AVDD) — ±5 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — +5 V
Buffer Supply Voltage (BVDD) — +5 V
External Reference Voltage — +2.5 V (typ)
External Clock Frequency — 5 MHz (typ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá