ADS8381IBPFBR vs ADS8383IPFBTG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8381IBPFBR bằng Texas Instruments và ADS8383IPFBTG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8381IBPFBR ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR - 18-Bit 580kHz SAR ADC | 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8381IBPFBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8383IPFBTG4 ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8381IBPFBR ADS8383IPFBTG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 18 bits
Sample Rate 580 kSPS 500 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Input Type Single-Ended Unipolar —
Data Interface Parallel —
Hộp 48-TQFP (PFB) 7x7 mm 48-pin TQFP (PFB), 7 mm x 7 mm
Số chân 48 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Power Dissipation 115 mW at 580 kHz —
No Missing Code 18-bit NMC ensured over temperature —
Latency Zero (SAR architecture) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Terminal Form Gull Wing —
Package Code TFQFP —
Input Channels — 1 (single-ended, unipolar)
Analog Supply Voltage (+VA) — 5 V
Digital Supply Voltage (+VBD) — 5 V (3.3 V logic compatible)
Analog Input Range — 0 V to +VREF (default); 0 V to 2 x VREF with PGA gain = 2
Reference Voltage (VREF) — 4.0 V typ, 4.5 V max
Conversion Time — 1.52 us typ
Giao diện — Parallel, 18-/16-/8-bit selectable
INL (max) — 2.5 LSB
DNL (max) — 1.5 LSB (-0.99 to +2.5 LSB)
SNR — 84 dB typ at 100 kHz input
Power Dissipation (500 kSPS) — 110 mW typ
Power Dissipation (10 kSPS) — 8 mW typ
Aperture Delay — 4.5 ns
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá