ADS8382IRHPR vs ADS8402IPFBTG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8382IRHPR bằng Texas Instruments và ADS8402IPFBTG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8382IRHPR ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8402IPFBTG4 ADS8402IPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC | Texas Instruments

ADS8402IPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC | Texas Instruments

ADS8402IPFBTG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8382IRHPR ADS8402IPFBTG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Sample Rate 600 kSPS —
Conversion Time 1.16 microsecond (approx.) —
Number of Channels 1 input 1
Architecture SAR with inherent sample-and-hold —
Input Type Fully differential pseudo-bipolar Pseudo-Bipolar Fully Differential
Integral Nonlinearity (INL) 0.0019 % (approx.) —
Data Interface Serial (CMOS, up to 40 MHz SCLK) —
Analog Supply Voltage 5 V (typical single supply) +5 V (AVDD)
Reference External or internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-pin QFN (RHP) 6x6 mm with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Sampling Rate (Max) — 1.25 MSPS
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Digital Supply Voltage — +5 V (DVDD)
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Digital Interface — Parallel (16-bit / 8-bit bus selectable)
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: differential full-scale range]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR (typ) dBFS]
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD (typ) dB]
INL (Max) — [DATA_NEEDED: INL (max) LSB]
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL (max) LSB]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Package Type — 48-pin TQFP (PFB)
Package Code — TFQFP / TQFP-48
Terminal Form — Gull Wing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá