ADS8382IRHPRG4 vs ADS8382IRHPR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8382IRHPRG4 bằng Texas Instruments và ADS8382IRHPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8382IRHPRG4 - 18-Bit 600kSPS Serial ADC, 28-VQFN | Texas Instruments
ADS8382IRHPRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADS8382IRHPR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8382IRHPRG4 | ADS8382IRHPR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 18 bits |
| Sample Rate | 600 kSPS | 600 kSPS |
| Conversion Time | 1.16 us | 1.16 microsecond (approx.) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR with inherent sample-and-hold |
| Input Type | Fully Differential, Pseudo-Bipolar | Fully differential pseudo-bipolar |
| Data Interface | Serial (CMOS, up to 40 MHz) | Serial (CMOS, up to 40 MHz SCLK) |
| Number of Channels | 1 | 1 input |
| Input Range | 0 V to Vref (pseudo-bipolar +/-Vref) | — |
| Integral Linearity Error (INL) | 0.0019% (typ) | — |
| Reference | Internal (integrated) | External or internal |
| Hộp / Vỏ | 28-VQFN Exposed Pad (RHP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | Pb-Free (RoHS compliant) | Compliant |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | 0.0019 % (approx.) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (typical single supply) |
| Hộp | — | 28-pin QFN (RHP) 6x6 mm with exposed pad |