ADS8383IBPFBR vs ADS8382IRHPR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8383IBPFBR bằng Texas Instruments và ADS8382IRHPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8383IBPFBR - 18-Bit 500kHz SAR ADC | Texas Instruments
ADS8383IBPFBR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADS8382IRHPR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8383IBPFBR | ADS8382IRHPR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bit | 18 bits |
| Sample Rate | 500 kHz (max) | 600 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR with inherent sample-and-hold |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Type | Unipolar, pseudo-differential (+IN / -IN) | Fully differential pseudo-bipolar |
| Giao diện | Parallel (8/16/18-bit bus) | — |
| Latency | Zero (SAR, no pipeline delay) | — |
| No-Missing-Code (NMC) | 18-bit NMC ensured over temperature | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (unipolar) | — |
| Reference Type | Internal or External (REFP / REFM pins) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | [DATA_NEEDED: AVDD range] | — |
| Supply Voltage (DVDD) | [DATA_NEEDED: DVDD range] | — |
| Power Dissipation | Micropower (typ < 100 mW at 500 kHz) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial, I-suffix) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (PFB), 7x7 mm | 28-pin QFN (RHP) 6x6 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 | — |
| Lead Free / RoHS | Yes / RoHS compliant | — |
| Conversion Time | — | 1.16 microsecond (approx.) |
| Number of Channels | — | 1 input |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | 0.0019 % (approx.) |
| Data Interface | — | Serial (CMOS, up to 40 MHz SCLK) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (typical single supply) |
| Reference | — | External or internal |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |