ADS8383IPFBTG4 vs ADS8342IBPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8383IPFBTG4 bằng Texas Instruments và ADS8342IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8383IPFBTG4 ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8342IBPFBR ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR - 16-Bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADS8342IBPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8383IPFBTG4 ADS8342IBPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bit
Sample Rate 500 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Channels 1 (single-ended, unipolar) —
Analog Supply Voltage (+VA) 5 V —
Digital Supply Voltage (+VBD) 5 V (3.3 V logic compatible) —
Analog Input Range 0 V to +VREF (default); 0 V to 2 x VREF with PGA gain = 2 —
Reference Voltage (VREF) 4.0 V typ, 4.5 V max —
Conversion Time 1.52 us typ —
Giao diện Parallel, 18-/16-/8-bit selectable —
INL (max) 2.5 LSB —
DNL (max) 1.5 LSB (-0.99 to +2.5 LSB) —
SNR 84 dB typ at 100 kHz input —
Power Dissipation (500 kSPS) 110 mW typ —
Power Dissipation (10 kSPS) 8 mW typ —
Aperture Delay 4.5 ns —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40°C to +85°C (Industrial)
Hộp 48-pin TQFP (PFB), 7 mm x 7 mm TQFP-48 (PFB)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Channels — 4
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 kSPS
Input Type — True Bipolar, Single-Ended
Input Signal Range — ±VREF (selectable per channel)
Output Interface — Parallel, 3-state
Điện áp cung cấp — ±5 V
Power Dissipation — 200 mW (typ)
Maximum Integral Nonlinearity (INL) — ±4 LSB (I grade)
No Missing Codes — 16 bit (ensured)
Max Offset Error — 1 mV
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Sample-and-Hold — Internal (inherent to capacitive DAC)
Reference — External

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá