ADS8383IPFBTG4 vs ADS8402IPFBTG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8383IPFBTG4 bằng Texas Instruments và ADS8402IPFBTG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8383IPFBTG4 ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8402IPFBTG4 ADS8402IPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC | Texas Instruments

ADS8402IPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC | Texas Instruments

ADS8402IPFBTG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8383IPFBTG4 ADS8402IPFBTG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Sample Rate 500 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Channels 1 (single-ended, unipolar) —
Analog Supply Voltage (+VA) 5 V —
Digital Supply Voltage (+VBD) 5 V (3.3 V logic compatible) —
Analog Input Range 0 V to +VREF (default); 0 V to 2 x VREF with PGA gain = 2 —
Reference Voltage (VREF) 4.0 V typ, 4.5 V max —
Conversion Time 1.52 us typ —
Giao diện Parallel, 18-/16-/8-bit selectable —
INL (max) 2.5 LSB —
DNL (max) 1.5 LSB (-0.99 to +2.5 LSB) —
SNR 84 dB typ at 100 kHz input [DATA_NEEDED: SNR (typ) dBFS]
Power Dissipation (500 kSPS) 110 mW typ —
Power Dissipation (10 kSPS) 8 mW typ —
Aperture Delay 4.5 ns —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 48-pin TQFP (PFB), 7 mm x 7 mm —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead-Free Yes —
Sampling Rate (Max) — 1.25 MSPS
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels — 1
Input Type — Pseudo-Bipolar Fully Differential
Analog Supply Voltage — +5 V (AVDD)
Digital Supply Voltage — +5 V (DVDD)
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Digital Interface — Parallel (16-bit / 8-bit bus selectable)
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: differential full-scale range]
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD (typ) dB]
INL (Max) — [DATA_NEEDED: INL (max) LSB]
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL (max) LSB]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Package Type — 48-pin TQFP (PFB)
Package Code — TFQFP / TQFP-48
Terminal Form — Gull Wing
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá