ADS8401IBPFBT vs HI5766KCBZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8401IBPFBT bằng Texas Instruments và HI5766KCBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8401IBPFBT ADS8401IBPFBT - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | TI

ADS8401IBPFBT - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | TI

ADS8401IBPFBT ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
HI5766KCBZ HI5766KCBZ - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC, 28-SOIC | Renesas

HI5766KCBZ - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC, 28-SOIC | Renesas

HI5766KCBZ Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8401IBPFBT HI5766KCBZ
Thương hiệu Texas Instruments Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer Texas Instruments —
Series ADS8401 —
Độ phân giải 16 bit 10 bits
Sample Rate 1.25 MSPS 60 MSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Pipelined, fully differential
Input Type Single-Ended, Unipolar Differential, with internal sample-and-hold
Number of Inputs 1 1
Reference Type Internal, 4.096 V —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V (single +5 V) —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 4.096 V (unipolar, with internal ref) —
Data Interface Parallel (16-bit or 8-bit mode) —
INL (Max) ±3 LSB —
DNL (Max) ±1 LSB —
SINAD 86 dB typ —
SFDR 92 dB typ —
Nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C (Industrial grade) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 48-pin TQFP (PFB), 7x7 mm 28-pin SOIC (wide-body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Finish Matte Tin (Pb-free) —
Chức năng Analog-to-Digital Converter —
Family Data Acquisition - ADCs —
Kiểu đầu ra — CMOS, parallel
Output Data Latency — 7 clock cycles
Power Dissipation — 260 mW at 60 MSPS
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Process Technology — CMOS
Pin Compatibility — Pin-for-pin with HI5702, HI5703, HI5746
Internal Voltage Reference — Not integrated - see HI5767 for internal reference variant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá