ADS8401IBPFBTG4 vs ADS8401IBPFBR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8401IBPFBTG4 bằng Texas Instruments và ADS8401IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8401IBPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Ref | TI
ADS8401IBPFBTG4 ⚠ Lần mua cuốiTexas Instruments
ADS8401IBPFBR - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Ref | Texas Instruments
ADS8401IBPFBR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8401IBPFBTG4 | ADS8401IBPFBR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Sample Rate | 1.25 MSPS | — |
| Number of Input Channels | 1 | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Unipolar, single-ended | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Integrated Reference | Yes (on-chip) | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V nominal | 5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 48-TQFP (7x7 mm) | 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 (per JEDEC J-STD-020) | 2 (1 year floor life) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Input Range | Unipolar, scale set by integrated reference | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1.25 MSPS |
| Analog Input Type | — | Single-ended, unipolar |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Digital Interface | — | Parallel (16-bit, unipolar) |
| Power Dissipation (typical) | — | 110 mW at 1.25 MSPS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Lead Pitch | — | 0.5 mm |
| Lead-Free | — | Yes |