ADS8401IPFBRG4 vs ADS8382IRHPR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8382IRHPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8401IPFBRG4 ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI

ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI

ADS8401IPFBRG4 Obsolete
Texas Instruments
ADS8382IRHPR ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8401IPFBRG4 ADS8382IRHPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bits
Number of Inputs 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR with inherent sample-and-hold
Tỷ lệ lấy mẫu 1.25 MSPS —
Conversion Time 0.61 us 1.16 microsecond (approx.)
Input Type Pseudo-Differential / Unipolar Fully differential pseudo-bipolar
Data Interface Parallel (16-bit, 3-state) Serial (CMOS, up to 40 MHz SCLK)
Analog Supply Voltage 5 V 5 V (typical single supply)
Digital Supply Voltage 3 V or 5 V —
Internal Reference 4.096 V (typical) —
Power Dissipation (Active) 115 mW at 1.25 MSPS —
Power Dissipation (Power-down) 15 mW typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-TQFP (PFB) 7x7 mm 28-pin QFN (RHP) 6x6 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix) Compliant
Lead Finish Pb-free / Green (G4) —
Sample Rate — 600 kSPS
Number of Channels — 1 input
Integral Nonlinearity (INL) — 0.0019 % (approx.)
Reference — External or internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá