ADS8401IPFBRG4 vs ADS8383IPFBTG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8383IPFBTG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8401IPFBRG4 ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI

ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI

ADS8401IPFBRG4 Obsolete
Texas Instruments
ADS8383IPFBTG4 ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 - 18-Bit 500kHz SAR ADC, 48-TQFP | Texas Instruments

ADS8383IPFBTG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8401IPFBRG4 ADS8383IPFBTG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bits
Number of Inputs 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu 1.25 MSPS —
Conversion Time 0.61 us 1.52 us typ
Input Type Pseudo-Differential / Unipolar —
Data Interface Parallel (16-bit, 3-state) —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 3 V or 5 V —
Internal Reference 4.096 V (typical) —
Power Dissipation (Active) 115 mW at 1.25 MSPS —
Power Dissipation (Power-down) 15 mW typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-TQFP (PFB) 7x7 mm 48-pin TQFP (PFB), 7 mm x 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (G4 suffix) Compliant
Lead Finish Pb-free / Green (G4) —
Sample Rate — 500 kSPS
Input Channels — 1 (single-ended, unipolar)
Analog Supply Voltage (+VA) — 5 V
Digital Supply Voltage (+VBD) — 5 V (3.3 V logic compatible)
Analog Input Range — 0 V to +VREF (default); 0 V to 2 x VREF with PGA gain = 2
Reference Voltage (VREF) — 4.0 V typ, 4.5 V max
Giao diện — Parallel, 18-/16-/8-bit selectable
INL (max) — 2.5 LSB
DNL (max) — 1.5 LSB (-0.99 to +2.5 LSB)
SNR — 84 dB typ at 100 kHz input
Power Dissipation (500 kSPS) — 110 mW typ
Power Dissipation (10 kSPS) — 8 mW typ
Aperture Delay — 4.5 ns
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá