ADS8402IPFBRG4 vs ADS8401IPFBRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8402IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8402IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC w/Ref | TI
ADS8402IPFBRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI
ADS8401IPFBRG4 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8402IPFBRG4 | ADS8401IPFBRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Sample Rate | 1.25 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Unipolar Differential | Pseudo-Differential / Unipolar |
| Analog Supply Voltage | 5 V | 5 V |
| Digital Supply Voltage | 2.95 V to 5.25 V | 3 V or 5 V |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: max INL in LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: max DNL in LSB] | — |
| Reference | Internal 4.096 V | — |
| Data Interface | Parallel (8/16-bit) | Parallel (16-bit, 3-state) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (PFB) | 48-TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (G4 suffix) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1.25 MSPS |
| Conversion Time | — | 0.61 us |
| Internal Reference | — | 4.096 V (typical) |
| Power Dissipation (Active) | — | 115 mW at 1.25 MSPS |
| Power Dissipation (Power-down) | — | 15 mW typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead Finish | — | Pb-free / Green (G4) |