ADS8402IPFBTG4 vs ADS8481IRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8402IPFBTG4 bằng Texas Instruments và ADS8481IRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8402IPFBTG4 - 16-Bit 1.25MSPS Parallel ADC | Texas Instruments
ADS8402IPFBTG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8481IRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8402IPFBTG4 | ADS8481IRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 18 bits |
| Sampling Rate (Max) | 1.25 MSPS | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Type | Pseudo-Bipolar Fully Differential | Pseudo-differential, unipolar, single-ended |
| Analog Supply Voltage | +5 V (AVDD) | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V (DVDD) | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | 4.096 V |
| Digital Interface | Parallel (16-bit / 8-bit bus selectable) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: differential full-scale range] | 0 V to +4.096 V (with internal reference) |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR (typ) dBFS] | — |
| SINAD | [DATA_NEEDED: SINAD (typ) dB] | — |
| INL (Max) | [DATA_NEEDED: INL (max) LSB] | — |
| DNL (Max) | [DATA_NEEDED: DNL (max) LSB] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Package Type | 48-pin TQFP (PFB) | — |
| Package Code | TFQFP / TQFP-48 | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 MSPS (max) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Data Interface | — | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit bus modes) |
| No Missing Codes | — | 18-bit NMC over temperature |
| Offset Error | — | ±0.1 mV |
| Power Consumption | — | Micropower |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Hộp | — | 48-pin VQFN Exposed Pad (RGZ), Tape & Reel |
| Package Outline | — | VQFN EP 48-pin |