ADS8412IPFBRG4 vs ADS8383IPFBRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8412IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8383IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8412IPFBRG4 - 16-Bit 2MSPS Differential ADC | Texas Instruments
ADS8412IPFBRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8383IPFBRG4 - 18-Bit 500kHz Parallel SAR ADC | Texas Instruments
ADS8383IPFBRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8412IPFBRG4 | ADS8383IPFBRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 18 bit |
| Sample Rate | 2 MSPS | 500 kSPS |
| Conversion Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Configuration | Unipolar, Differential (1 input) | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±0.5 LSB (typ) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±0.5 LSB (typ) | — |
| SINAD | 84 dB | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | — |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5.5 V | — |
| Differential Input Range | ±2.048 V (0 V to 4.096 V unipolar) | — |
| Giao diện | Parallel | — |
| Internal Reference | 4.096 V (yes) | — |
| Power Dissipation (typ) | 110 mW at 2 MSPS | — |
| Power-Down Current | 1 mW (typ) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm | 48-TQFP (7x7 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40C to +85C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture Features | Internal reference, internal oscillator, track-and-hold | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Unipolar (pseudo-bipolar option) |
| Conversion Time | — | 1.52 us (typ) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Interface | — | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit) |
| Số lượng chân | — | 48 |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Code | — | TFQFP |