ADS8412IPFBRG4 vs ADS8401IBPFBR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8412IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8401IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8412IPFBRG4 - 16-Bit 2MSPS Differential ADC | Texas Instruments
ADS8412IPFBRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8401IBPFBR - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Ref | Texas Instruments
ADS8401IBPFBR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8412IPFBRG4 | ADS8401IBPFBR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Sample Rate | 2 MSPS | — |
| Conversion Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Configuration | Unipolar, Differential (1 input) | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±0.5 LSB (typ) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±0.5 LSB (typ) | — |
| SINAD | 84 dB | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | 5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5.5 V | — |
| Differential Input Range | ±2.048 V (0 V to 4.096 V unipolar) | — |
| Giao diện | Parallel | — |
| Internal Reference | 4.096 V (yes) | — |
| Power Dissipation (typ) | 110 mW at 2 MSPS | — |
| Power-Down Current | 1 mW (typ) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm | 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture Features | Internal reference, internal oscillator, track-and-hold | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1.25 MSPS |
| Analog Input Type | — | Single-ended, unipolar |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Digital Interface | — | Parallel (16-bit, unipolar) |
| Power Dissipation (typical) | — | 110 mW at 1.25 MSPS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Lead Pitch | — | 0.5 mm |
| Cấp MSL | — | 2 (1 year floor life) |
| Lead-Free | — | Yes |