ADS8471IBRGZR vs ADS5546IRGZRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8471IBRGZR bằng Texas Instruments và ADS5546IRGZRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8471IBRGZR ADS8471IBRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | TI

ADS8471IBRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | TI

ADS8471IBRGZR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5546IRGZRG4 ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8471IBRGZR ADS5546IRGZRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 1 MSPS 190 MSPS (max)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Pipelined
Number of Inputs 1 1
Input Type Pseudo-Bipolar, Unipolar Single-Ended Differential
Internal Reference 4.096 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 4.096 V (unipolar) / +/-4.096 V (pseudo-bipolar) —
Output Interface Parallel 16-bit or 8-bit byte-wide (2 read cycles) DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL max LSB] —
Differential Non-Linearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL max LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR dB] —
Total Harmonic Distortion (THD) [DATA_NEEDED: THD dB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Số chân 48 —
Supply Voltage (AVDD) [DATA_NEEDED: AVDD nominal V] —
Supply Voltage (DVDD) [DATA_NEEDED: DVDD nominal V] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: typical power mW at 1 MSPS] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
SNR — 73.2 dBFS at 70-MHz IF
SFDR — 87 dBc at 70-MHz IF, 0 dB gain
Total Power Dissipation — 1.1 W (typical at 190 MSPS)
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Reference — Internal (external optional)
Sample-and-Hold — Internal
No Missing Codes — Yes (14-bit guaranteed)
Programmable Gain — 0 / 1.5 / 3 / 6 dB
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá