ADS8471IBRGZR vs ADS8472IBRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8471IBRGZR bằng Texas Instruments và ADS8472IBRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8471IBRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | TI
ADS8471IBRGZR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8472IBRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC, Pseudo-Bipolar | TI
ADS8472IBRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8471IBRGZR | ADS8472IBRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Sample Rate | 1 MSPS | 1 MSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Input Type | Pseudo-Bipolar, Unipolar Single-Ended | Pseudo-bipolar, fully differential |
| Internal Reference | 4.096 V | 4.096 V |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to 4.096 V (unipolar) / +/-4.096 V (pseudo-bipolar) | — |
| Output Interface | Parallel 16-bit or 8-bit byte-wide (2 read cycles) | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL max LSB] | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | [DATA_NEEDED: SNR dB] | — |
| Total Harmonic Distortion (THD) | [DATA_NEEDED: THD dB] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP |
| Số chân | 48 | — |
| Supply Voltage (AVDD) | [DATA_NEEDED: AVDD nominal V] | — |
| Supply Voltage (DVDD) | [DATA_NEEDED: DVDD nominal V] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power mW at 1 MSPS] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Input Channels | — | 1 differential (pseudo-bipolar) |
| INL (max) | — | ±0.65 LSB |
| DNL (typ) | — | ±0.5 LSB |
| Analog Supply | — | +5 V |
| Digital I/O Supply | — | +3 V to +5 V |
| Data Interface | — | Parallel (16-bit or 8-bit byte mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Power Consumption (1 MSPS) | — | Approximately 110 mW |