ADS8472IRGZR vs ADS8382IRHPR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8472IRGZR bằng Texas Instruments và ADS8382IRHPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8472IRGZR ADS8472IRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ 4.096V Ref | Texas Instruments

ADS8472IRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ 4.096V Ref | Texas Instruments

ADS8472IRGZR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8382IRHPR ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR - 18-bit 600kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS8382IRHPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8472IRGZR ADS8382IRHPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bits
Sample Rate 1 MSPS 600 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR with inherent sample-and-hold
Number of Input Channels 1 —
Input Type Pseudo-bipolar, fully differential Fully differential pseudo-bipolar
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Maximum INL 0.65 LSB —
Data Interface Parallel (16-bit or 8-bit byte mode) Serial (CMOS, up to 40 MHz SCLK)
Analog Supply Voltage +5 V (typical) 5 V (typical single supply)
Digital Supply Voltage +3 V to +5 V —
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) with exposed thermal pad 28-pin QFN (RHP) 6x6 mm with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Conversion Time 0.65 us 1.16 microsecond (approx.)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1 input
Integral Nonlinearity (INL) — 0.0019 % (approx.)
Reference — External or internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá