ADS8472IRGZR vs ADS8481IRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8472IRGZR bằng Texas Instruments và ADS8481IRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8472IRGZR - 16-Bit 1MSPS SAR ADC w/ 4.096V Ref | Texas Instruments
ADS8472IRGZR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8481IRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8472IRGZR | ADS8481IRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 18 bits |
| Sample Rate | 1 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Type | Pseudo-bipolar, fully differential | Pseudo-differential, unipolar, single-ended |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | 4.096 V |
| Maximum INL | 0.65 LSB | — |
| Data Interface | Parallel (16-bit or 8-bit byte mode) | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit bus modes) |
| Analog Supply Voltage | +5 V (typical) | — |
| Digital Supply Voltage | +3 V to +5 V | — |
| Hộp | 48-VQFN (7x7 mm) with exposed thermal pad | 48-pin VQFN Exposed Pad (RGZ), Tape & Reel |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Conversion Time | 0.65 us | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 MSPS (max) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +4.096 V (with internal reference) |
| No Missing Codes | — | 18-bit NMC over temperature |
| Offset Error | — | ±0.1 mV |
| Power Consumption | — | Micropower |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Package Outline | — | VQFN EP 48-pin |