ADS8481IBRGZR vs AD7983BCPZ-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS8481IBRGZR bằng Texas Instruments và AD7983BCPZ-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS8481IBRGZR ADS8481IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments

ADS8481IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments

ADS8481IBRGZR ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7983BCPZ-R2 AD7983BCPZ-R2 - 16-Bit 1.33 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7983BCPZ-R2 - 16-Bit 1.33 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7983BCPZ-R2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS8481IBRGZR AD7983BCPZ-R2
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Sample Rate 1 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation Register (SAR)
Input Type Pseudo-Differential Unipolar Single-Ended —
Data Interface Parallel (18-bit, 16-bit, or 8-bit bus modes) —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Digital I/O Supply 2.7 V to 5.25 V —
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Offset Error ±0.1 mV (over temperature) —
INL (Max) ±1.5 LSB —
DNL (Max) ±1 LSB (no missing codes) —
SNR 87 dB (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with exposed thermal pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Sample Rate (Throughput) — 1.33 MSPS
Input Channels — 1 (single-ended/pseudo-differential IN+/IN-)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V to 5.5 V
Reference Voltage (REF) — External, 2.5 V to 5.5 V
Power Dissipation — 10.5 mW typical @ 1.33 MSPS, VDD = 5 V
INL (Bất định tích hợp) — ±0.6 LSB typical, ±1.0 LSB maximum
SINAD — 91 dB typical
Missing Codes — None (16-bit guaranteed)
Digital Logic Compatibility — 1.8 V to 5 V
Serial Interface — SPI-compatible (SCK, SDO, CNV)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Package Type — 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Pin/Package Compatibility — Pin-for-pin compatible with AD7982 (18-bit) and AD7689/AD7699 family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá